chu tuyền (chu toàn)

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót: "chu toàn" mô tả trạng thái của một việc đã được thực hiện một cách đầy đủ, cẩn thận, đến nơi đến chốn, không để xảy ra sai sót hoặc thiếu hụt.
    • Hoàn hảo, toàn vẹn: Chỉ sự hoàn thiện, đạt đến mức tốt đẹp đầy đủ các mặt cần thiết.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Làm cho được tròn vẹn, hoàn tất một cách đầy đủ: Hành động thực hiện hoặc sắp xếp mọi thứ một cách cẩn thận, kỹ lưỡng để đảm bảo kết quả cuối cùng hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Công việc đã được chuẩn bị rất chu toàn. (Mọi sự chuẩn bị cho công việc đều rất đầy đủ kỹ lưỡng.)
    • Anh ấy một người con hiếu thảo, luôn lo lắng chu toàn cho cha mẹ. (Anh ấy luôn chăm sóc cha mẹ một cách đầy đủ, trọn vẹn mọi mặt.)
  • Động từ:

    • Chúng ta cần phải chu toàn mọi khâu trước khi dự án khởi động. (Chúng ta cần phải hoàn tất một cách đầy đủ mọi công đoạn trước khi dự án bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sự chu toàn": danh từ chỉ đức tính, phẩm chất cẩn thận, làm việc cũng đến nơi đến chốn.

    • Sự chu toàn của ấy trong công việc khiến mọi người rất nể phục. (Đức tính làm việc cẩn thận, đầy đủ của ấy được mọi người đánh giá cao.)
  • "một cách chu toàn": cụm trạng từ, nhấn mạnh cách thức thực hiện đầy đủ, trọn vẹn.

    • Mọi thủ tục đều được giải quyết một cách chu toàn. (Tất cả giấy tờ, thủ tục đều được xử lý một cách đầy đủ, không thiếu sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Chu đáo (tính từ): cẩn thận, tỉ mỉ, lo liệu đầy đủ mọi mặt (thường dùng cho thái độ, cách đối xử).
    • Anh chủ nhà tiếp đãi khách rất chu đáo.
  • Toàn vẹn (tính từ): nguyên vẹn, không bị mất mát, hư hỏng hay chia cắt.
    • Lãnh thổ phải được giữ gìn toàn vẹn.
  • Hoàn chỉnh (tính từ): đã đầy đủ các bộ phận cấu thành, đạt đến trạng thái cuối cùng như mong muốn.
    • Bản báo cáo đã hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Đầy đủ: tất cả những cần thiết, không thiếu thứ .
  • Trọn vẹn: vẹn toàn, đầy đủ từ đầu đến cuối, không bị khuyết thiếu.
  • Kỹ lưỡng: làm một cách cẩn thận, tỉ mỉ, xem xét mọi khía cạnh.
Từ trái nghĩa
  • Thiếu sót: còn thiếu, chưa đầy đủ.
  • Sơ sài: làm qua loa, không cẩn thận, không đầy đủ.
  • Cẩu thả: làm đại khái, không chú ý đến chất lượng hay sự hoàn chỉnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Lo trước tính sau" / "Lường trước tính sau": Thể hiện tinh thần chuẩn bị, tính toán kỹ lưỡng để mọi việc được chu toàn.
    • Trong kinh doanh, phải biết lo trước tính sau thì mới thành công.
  • "Cẩn tắc vô ưu": Chỉ cần cẩn thận, chu đáo thì sẽ không phải lo lắng. Đây cũng tinh thần của sự chu toàn.
    • Hãy nhớ câu cẩn tắc vô ưu, làm cũng phải thật chu toàn.
  1. Làm cho được tròn vẹn